TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
in corner

Câu ngữ cảnh
Some chairs are being stacked in a corner.
Một số ghế đang được xếp chồng ở một góc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
professional

Câu ngữ cảnh
She is a professional with many years of experience.
Cô ấy là một người chuyên nghiệp với nhiều năm kinh nghiệm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
authority

Câu ngữ cảnh
The manager has the authority to make decisions.
Người quản lý có thẩm quyền ra quyết định.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
motorway

Câu ngữ cảnh
The motorway is the fastest way to get to the city.
Đường cao tốc là cách nhanh nhất để đến thành phố.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
anxious

Câu ngữ cảnh
He seemed anxious about the meeting
Anh ấy có vẻ lo âu về buổi họp
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
sales figure

Câu ngữ cảnh
Should I present the sales figures at today's meeting or tomorrow's?
Tôi nên trình bày số liệu bán hàng tại cuộc họp hôm nay hay (cuộc họp) ngày mai?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
insight

Câu ngữ cảnh
The manager had a great insight into the problem.
Quản lý đã có sự thấu hiểu sâu sắc về vấn đề.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
training manual

Câu ngữ cảnh
A new training manual.
Một cuốn hướng dẫn đào tạo mới.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
line of organic juices

Câu ngữ cảnh
Our new line of organic juices is very popular.
Dòng nước ép hữu cơ mới của chúng tôi rất được ưa chuộng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
settle a disagreement

Câu ngữ cảnh
Last week, they settled a disagreement with their competitor (đối thủ cạnh tranh).
Tuần trước, họ đã giải quyết bất đồng với đối thủ cạnh tranh.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
permanently

Câu ngữ cảnh
The company has closed down permanently.
Công ty đã đóng cửa vĩnh viễn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
adjacent to

Câu ngữ cảnh
Employees are welcome to use the restrooms adjacent to (= next to) the staff lounge.
Nhân viên được hoan nghênh sử dụng các phòng vệ sinh liền kề phòng chờ nhân viên.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
mandatory training session

Câu ngữ cảnh
mandatory training sessions
các buổi đào tạo bắt buộc
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
embark on

Câu ngữ cảnh
We will embark on a new project next week.
Chúng tôi sẽ bắt tay vào một dự án mới vào tuần tới.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
probably

Câu ngữ cảnh
I'll probably wait in the lobby.
Có lẽ tôi sẽ đợi ở sảnh.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
first come first served basis

Câu ngữ cảnh
We use a first come first served basis for booking.
Chúng tôi sử dụng cơ sở phục vụ theo thứ tự nhận được cho việc đặt chỗ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
clogged

Câu ngữ cảnh
The sink is clogged, we need a plumber.
Bồn rửa bị tắc nghẽn, chúng tôi cần một thợ sửa ống nước.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
instrument

Câu ngữ cảnh
The senior physician carried his instruments in a black leather bag
Người thầy thuốc thâm niên mang những dụng cụ của mình trong một cái túi da màu đen
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
forget

Câu ngữ cảnh
The waiter forgot to bring the rolls, annoying the customer
Anh nhân viên phục vụ quên mang các ổ bánh mì, gây bực mình cho người khách
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
unexpected

Câu ngữ cảnh
The client had an unexpected request during the meeting.
Khách hàng đã có một yêu cầu bất ngờ trong cuộc họp.
