TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
justify

Câu ngữ cảnh
Can you justify your decision to the team?
Bạn có thể biện minh quyết định của mình với nhóm?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
career success

Câu ngữ cảnh
She focuses on her career success in the company.
Cô ấy tập trung vào thành công trong sự nghiệp tại công ty.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
supermarket

Câu ngữ cảnh
I prefer the supermarket on North Street.
Tôi thích siêu thị trên North Street hơn
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
poured into a glass

Câu ngữ cảnh
A beverage is being poured into a glass.
Đồ uống đang được rót vào ly.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
founder
Cụm từ
the original company founder
người sáng lập công ty ban đầu
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
travel expenses

Câu ngữ cảnh
Why are your travel expenses so high?
Tại sao chi phí du lịch của bạn cao vậy?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
lean

Câu ngữ cảnh
Our company has a lean management structure.
Công ty chúng tôi có một cấu trúc quản lý tinh gọn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
production date

Câu ngữ cảnh
The production date is the date when a product was manufactured (được sản xuất).
Ngày sản xuất là ngày sản phẩm được sản xuất.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
suburban
Câu ngữ cảnh
I would love to live in the suburban areas because it's peaceful there.
Tôi rất thích sống ở vùng ngoại ô vì nó yên tĩnh.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
availability
Cụm từ
check product availability for customers
Kiểm tra tình trạng hàng hóa có sẵn cho khách hàng
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
creative

Câu ngữ cảnh
The writer's creative representation of the Seven Deadly Sins was astounding
Sự diễn tả sáng tạo vở kịch "7 trọng tội" của nhà văn đã làm kinh ngạc
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
recipe

Câu ngữ cảnh
Here's a copy of the recipe.
Đây là một bản sao của công thức.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
confirm

Câu ngữ cảnh
Well, I still have to confirm the exact date with the shipping company.
Chà, tôi cần phải xác nhận ngày chính xác với công ty vận chuyển.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
access

Câu ngữ cảnh
I need to get access to the company's database.
Tôi cần được truy cập vào cơ sở dữ liệu của công ty.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
leave open

Câu ngữ cảnh
Try not to leave it open.
Cố gắng không để nó mở.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
transport

Câu ngữ cảnh
I need to find a way to transport the goods.
Tôi cần tìm một cách để vận chuyển hàng hóa.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
department head

Câu ngữ cảnh
The department head wants to meet with us.
Trưởng phòng muốn gặp chúng tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
entrepreneur

Câu ngữ cảnh
He is a successful entrepreneur in our company.
Anh ấy là một doanh nhân thành công trong công ty chúng tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
on magazine rack

Câu ngữ cảnh
There are some papers on magazine racks.
Có một số giấy trên kệ để tạp chí.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
alternative

Câu ngữ cảnh
The way was blocked, should we take another one? - Okay, let's go by the alternative road.
Con đường đã bị chặn, chúng ta có nên đi một con đường khác không? - Được thôi, chúng ta hãy đi bằng con đường khác.
