TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
receive

Câu ngữ cảnh
You didn't receive it?
Bạn đã không nhận được nó?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
frustrated

Câu ngữ cảnh
The delayed delivery made the customer feel frustrated.
Việc giao hàng bị chậm khiến khách hàng cảm thấy thất vọng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
method

Câu ngữ cảnh
What is the best method to solve this problem?
Phương pháp tốt nhất để giải quyết vấn đề này là gì?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
review

Câu ngữ cảnh
Why don't you print out the slides so we can review them?
Tại sao bạn không in ra các trang trình chiếu để chúng tôi có thể xem lại chúng?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
convert

Câu ngữ cảnh
We need to convert the old warehouse into office space.
Chúng tôi cần chuyển đổi kho cũ thành văn phòng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
expertise
Câu ngữ cảnh
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
flashback

Câu ngữ cảnh
I had a flashback of my first job.
Tôi đã có một hồi tưởng về công việc đầu tiên của mình.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
objective

Câu ngữ cảnh
The company's main objective is to increase profits.
Mục tiêu chính của công ty là tăng lợi nhuận.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
participate

Câu ngữ cảnh
All employees are encouraged to participate in the meeting.
Tất cả nhân viên được khuyến khích tham gia vào cuộc họp.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
product

Câu ngữ cảnh
Our new product is selling well.
Sản phẩm mới của chúng tôi đang bán tốt.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

Câu ngữ cảnh
The company receives many mails every day.
Công ty nhận rất nhiều thư mỗi ngày.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
invoice

Câu ngữ cảnh
Can you please send me the invoice?
Anh/Chị có thể gửi cho tôi hóa đơn được không?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
on site

Câu ngữ cảnh
The maintenance team will be on-site to fix the equipment.
Đội ngũ bảo trì sẽ có mặt tại hiện trường để sửa chữa thiết bị.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
burden

Câu ngữ cảnh
The secretary usually takes on the burden of ordering lunch for business meetings
Người thư ký thường gánh trách nhiệm đặt bữa trưa cho những cuộc họp làm ăn
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
downtown area

Câu ngữ cảnh
The new office is located in the downtown area of the city.
Văn phòng mới được đặt tại khu trung tâm thành phố.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
relocate

Câu ngữ cảnh
The company decided to relocate their office to a new location.
Công ty đã quyết định di chuyển văn phòng của họ đến một vị trí mới.
