TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
rehearse

Câu ngữ cảnh
Today, we'll just be rehearsing the final scene.
Hôm nay, chúng tôi sẽ chỉ được tập luyện cảnh cuối cùng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
sell one's house

Câu ngữ cảnh
Why do you want to sell your house?
Tại sao bạn muốn bán nhà?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
expiration

Câu ngữ cảnh
Have you checked the expiration date on this yogurt?
Anh đã kiểm tra hạn sử dụng của món sữa chua này chưa?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
demonstration

Câu ngữ cảnh
The company had a product demonstration.
Công ty đã có một sự trình diễn sản phẩm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
pursue

Câu ngữ cảnh
He is now can pursue his dream of becoming a painter (họa sĩ).
Bây giờ ông ấy có thể theo đuổi giấc mơ trở thành một họa sĩ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
method

Câu ngữ cảnh
What is the best method to solve this problem?
Phương pháp tốt nhất để giải quyết vấn đề này là gì?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
human resources

Câu ngữ cảnh
Were you at the human resources conference in San Francisco?
Bạn có ở hội nghị nhân sự ở San Francisco không?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
potential buyer

Câu ngữ cảnh
Our company is targeting potential buyers.
Công ty chúng tôi đang nhắm đến các khách hàng tiềm năng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
strict

Câu ngữ cảnh
The company has a strict policy on attendance.
Công ty có chính sách nghiêm ngặt về việc đi làm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
memorable

Câu ngữ cảnh
The company party was a memorable event.
Bữa tiệc của công ty là một sự kiện đáng nhớ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
sense of humor

Câu ngữ cảnh
Mr. Bean has a good sense of humor.
Mr Bean có khiếu hài hước.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
break room

Câu ngữ cảnh
Next to the break room.
Bên cạnh phòng nghỉ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
know how to use

Câu ngữ cảnh
Which software programs does Allison know how to use?
Allison biết cách sử dụng những chương trình phần mềm nào?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
aggressively

Câu ngữ cảnh
His ideas were not well received because he spoke so aggressively
Ý kiến của anh ta không được đón nhận nhiều vì anh ta nói quá hùng hổ
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
problem

Câu ngữ cảnh
Who should I talk to about the problem?
Tôi nên nói chuyện với ai về vấn đề này?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
schedule

Câu ngữ cảnh
Should I schedule the inspection for Monday or Wednesday?
Tôi nên lên kế hoạch kiểm tra vào thứ Hai hay thứ Tư?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
career fair

Câu ngữ cảnh
Let's go to the career fair tomorrow.
Chúng ta hãy đến hội chợ nghề nghiệp vào ngày mai.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
near building

Câu ngữ cảnh
Some cars are parked near a building.
Một số ô tô đang đậu gần một tòa nhà.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
admissions counter

Câu ngữ cảnh
Go to the admissions counter to register.
Hãy đến quầy tiếp nhận để đăng ký.
