TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
staff

Câu ngữ cảnh
Can we hire more staff?
Chúng ta có thể thuê thêm nhân viên không?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
appetizing

Câu ngữ cảnh
I really like the food here because it's very appetizing.
Tôi thực sự thích các món ăn ở đây vì nó rất ngon miệng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
coffee roasting factory

Câu ngữ cảnh
The coffee roasting factory produces high-quality beans.
Nhà máy rang cà phê sản xuất các hạt cà phê chất lượng cao.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
public health

Câu ngữ cảnh
Public health means protecting the health of people around you and the community (cộng đồng).
Sức khỏe cộng đồng có nghĩa là bảo vệ sức khỏe của những người xung quanh bạn và cộng đồng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
oversee

Câu ngữ cảnh
The manager will oversee the project's progress.
Quản lý sẽ giám sát tiến độ của dự án.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
insure

Câu ngữ cảnh
We need to insure our assets against potential risks.
Chúng tôi cần bảo hiểm tài sản của mình trước những rủi ro tiềm ẩn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
handle

Câu ngữ cảnh
Can you handle this client's complaint?
Bạn có thể xử lý khiếu nại của khách hàng này không?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
emergency

Câu ngữ cảnh
The plane will make an emergency landing because of the sudden breakdown of an engine (động cơ).
Máy bay sẽ hạ cánh khẩn cấp vì động cơ bị hỏng đột ngột.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
delivery schedule

Câu ngữ cảnh
The delivery schedule has been updated.
Lịch giao hàng đã được cập nhật.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
offer

Câu ngữ cảnh
Devon accepted our offer to write the business plan
Devon đã chuấp thuận đề nghị của chúng tôi để viết một bản kế hoạch kinh doanh
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
prescription

Câu ngữ cảnh
The doctor gave me a prescription for the medicine.
Bác sĩ đã cho tôi một đơn thuốc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
rave review

Câu ngữ cảnh
The new product received a rave review from customers.
Sản phẩm mới đã nhận được đánh giá tuyệt vời từ khách hàng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
chairperson

Câu ngữ cảnh
He is the chairperson of the company. That means he is the president (chủ tịch) of the company.
Anh ấy là chủ tịch của công ty.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
block off

Câu ngữ cảnh
They block off the road for repairs.
Họ chặn đường để sửa chữa.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
boarding

Câu ngữ cảnh
They're boarding a bus.
Họ đang lên xe buýt.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
place

Câu ngữ cảnh
Where is a good place for a quick lunch?
Ở đâu là một nơi tốt / thích hợp cho một bữa ăn trưa nhanh?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
pick up

Câu ngữ cảnh
The man is picking up some silverware.
Người đàn ông đang nhặt một số muỗng nĩa.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
end up in

Câu ngữ cảnh
We ended up in the meeting room.
Chúng tôi kết thúc ở trong phòng họp.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
upcoming

Câu ngữ cảnh
We should start planning for the upcoming event. It is going to take place soon.
Chúng ta nên bắt đầu lên kế hoạch cho sự kiện sắp tới. Nó sẽ sớm diễn ra.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
engage

Câu ngữ cảnh
Let's engage in this project together.
Hãy cùng tham gia vào dự án này.
