TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
engage

Câu ngữ cảnh
Let's engage in this project together.
Hãy cùng tham gia vào dự án này.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
plie

Câu ngữ cảnh
The dancer did a graceful plie during the performance.
Vũ công đã thực hiện một tư thế đứng chân mở rộng tuyệt vời trong buổi biểu diễn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
scenic

Câu ngữ cảnh
The company organized a trip to a scenic location.
Công ty đã tổ chức một chuyến đi đến một địa điểm có cảnh quan đẹp.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
acting

Câu ngữ cảnh
She started her acting career while still at school.
Cô bắt đầu sự nghiệp diễn xuất của cô trong khi vẫn còn ở trường.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
effort

Câu ngữ cảnh
I made a great effort to finish the project.
Tôi đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành dự án.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
terminal

Câu ngữ cảnh
Buses are parking at the bus terminal.
Xe buýt đang đậu xe tại trạm xe buýt.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
exact

Câu ngữ cảnh
We will need an exact head count by noon tomorrow
Chúng tôi cần biết tổng số đầu người chính xác trước trưa ngày mai
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
phase out

Câu ngữ cảnh
We will phase out plastic bottles. That means we will stop using plastic bottles gradually.
Chúng tôi sẽ loại bỏ dần chai nhựa. Điều đó có nghĩa là chúng ta sẽ ngừng sử dụng chai nhựa dần dần.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
glimpse

Câu ngữ cảnh
The secretary caught a glimpse of her new boss as she was leaving the office.
Cô thư ký bắt gặp ánh mắt lướt qua của người chủ mới khi cô ấy rời khỏi văn phòng
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
turn in

Câu ngữ cảnh
But I've never had to turn in an expense report before.
Nhưng tôi chưa từng nộp báo cáo chi phí trước đây.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
hang up

Câu ngữ cảnh
He's hanging up a shirt.
Anh ấy đang treo một cái áo sơ mi lên.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
membership

Câu ngữ cảnh
Sign up for a membership to become a member of our sports club.
Đăng ký thành viên để trở thành một thành viên của câu lạc bộ thể thao của chúng tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
restock

Câu ngữ cảnh
We need to restock the shelves quickly.
Chúng tôi cần phải bổ sung lại hàng hóa lên kệ nhanh chóng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
comprehensive

Câu ngữ cảnh
Our travel agent gave us a comprehensive travel package, including rail passes
Người đại lý du lịch của chúng tôi trao cho một gói du lịch toàn diện, kể cả đi tàu lửa
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
merchandise

Câu ngữ cảnh
The driver who usually delivers our merchandise to the J.M. Cuisine store is out today.
Người lái xe thường giao hàng hóa của chúng ta đến cửa hàng ẩm thực J.M vắng mặt hôm nay.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
nearby

Câu ngữ cảnh
There is a good cafe nearby our office.
Có một quán cafe tốt gần văn phòng của chúng ta.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
be expected to

Câu ngữ cảnh
According to the schedule, we are expected to finish our training on Friday.
Theo lịch trình, chúng tôi phải hoàn thành khóa đào tạo vào thứ Sáu.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
dial and switch

Câu ngữ cảnh
The customer needs to dial and switch to the correct line.
Khách hàng cần quay số và chuyển đổi sang đường dây chính xác.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
grand opening

Câu ngữ cảnh
The new store will have a grand opening next week.
Cửa hàng mới sẽ có khai trương long trọng vào tuần sau.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
tuned in

Câu ngữ cảnh
I was really tuned in to the meeting.
Tôi thực sự chú ý vào cuộc họp.
