TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
copy machine in an office

Câu ngữ cảnh
She's using a copy machine in an office.
Cô ấy đang sử dụng máy photocopy trong văn phòng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
controversy

Câu ngữ cảnh
The new product launch caused a lot of controversy.
Việc ra mắt sản phẩm mới đã gây ra nhiều tranh cãi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
compete

Câu ngữ cảnh
Our company needs to compete in the market.
Công ty chúng tôi cần phải cạnh tranh trên thị trường.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
above car

Câu ngữ cảnh
There are some traffic lights above the cars.
Có một số đèn giao thông phía trên ô tô.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
behind schedule

Câu ngữ cảnh
Our project is behind schedule, we need to work faster.
Dự án của chúng tôi bị trì hoãn, chúng tôi cần phải làm việc nhanh hơn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
interviewee

Câu ngữ cảnh
Interviewees are waiting to be interviewed.
Người được phỏng vấn đang chờ đợi để được phỏng vấn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
updated

Câu ngữ cảnh
The personnel officer updated the employees on the latest personnel changes
Thư ký văn phòng cập nhật cho nhân viên biết những thay đổi nhân sự mới nhất
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
custodial staff

Câu ngữ cảnh
The custodial staff is someone who looks after something important or a public building.
Nhân viên trông coi là người trông coi một thứ gì đó quan trọng hoặc một công trình công cộng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
open window

Câu ngữ cảnh
Oh, I can open a window for you.
Ồ, tôi có thể mở một cửa sổ cho bạn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
improve

Câu ngữ cảnh
We need to improve our customer service skills.
Chúng ta cần cải thiện kỹ năng phục vụ khách hàng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
produce

Câu ngữ cảnh
The factory can produce up to 1,000 units per day.
Nhà máy có thể sản xuất tới 1.000 đơn vị mỗi ngày.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
name tag

Câu ngữ cảnh
Please wear your name tag at the conference.
Hãy đeo thẻ tên của bạn tại hội nghị.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
look to

Câu ngữ cảnh
The staff is looking to their supervisor for guidance and direction
Nhân viên đang trông cậy vào người giám sát của họ về sự chỉ đạo và hướng dẫn
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
available

Câu ngữ cảnh
The new product is available in three different colors.
Sản phẩm mới có sẵn trong ba màu khác nhau.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
participant

Câu ngữ cảnh
I am a participant in the meeting.
Tôi là một người tham gia trong cuộc họp.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
gather

Câu ngữ cảnh
The employees gather for the meeting.
Nhân viên tập hợp để tham gia cuộc họp.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
anniversary

Câu ngữ cảnh
We are celebrating the company's 10th anniversary.
Chúng tôi đang tổ chức kỷ niệm 10 năm thành lập công ty.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
blanket

Câu ngữ cảnh
The snow blanketed the windshield making it difficult to see the roads
Tuyết bao phủ kính chắn gió, khiến cho việc nhìn thấy đường sá rất khó
