TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
disappointed

Câu ngữ cảnh
Leila was disappointed to discover that no rental cars were available the weekend she wished to travel
Leila thất vọng khi phát hiện ra rằng không có xe thuê vào dịp cuối tuần mà cô muốn đi du lịch
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
back order

Câu ngữ cảnh
The item is on back order and will be delivered soon.
Sản phẩm đang được đặt hàng trước và sẽ được giao sớm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
socialize with

Câu ngữ cảnh
I often socialize with my colleagues after work.
Tôi thường giao tiếp xã hội với các đồng nghiệp của mình sau giờ làm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
qualified temporary help

Câu ngữ cảnh
Yes, we've used Zane several times to find qualified temporary help.
Vâng, chúng tôi đã sử dụng Zane nhiều lần để tìm nhân công thời vụ đủ trình độ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
dismiss

Câu ngữ cảnh
The manager dismissed the employee due to poor performance.
Quản lý đã sa thải nhân viên do kém hiệu quả.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
novelty

Câu ngữ cảnh
The company's new product has a great novelty that attracts customers.
Sản phẩm mới của công ty có sự mới lạ rất hấp dẫn khách hàng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
guest loyalty program

Câu ngữ cảnh
Guests who stay frequently and spend a lot will benefit from our hotel's guest loyalty program.
Những khách lưu trú thường xuyên và chi tiêu nhiều sẽ được hưởng lợi từ chương trình khách hàng thân thiết của khách sạn chúng tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
volunteer

Câu ngữ cảnh
I'm a volunteer at the local charity.
Tôi là tình nguyện viên tại tổ chức từ thiện địa phương.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
knowledgeable

Câu ngữ cảnh
The manager is very knowledgeable about the industry.
Người quản lý rất có kiến thức về ngành công nghiệp.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
filling

Câu ngữ cảnh
We need to complete the filling of the form.
Chúng tôi cần hoàn thành việc lấp đầy biểu mẫu.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
agent

Câu ngữ cảnh
A travel agent can usually find you the best deals on tickets and hotels
Đại lý du lịch thường có thể tìm cho bạn những giao dịch tốt nhất vè vé và khách sạn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
enthusiast

Câu ngữ cảnh
My friends and I are art enthusiasts. We spend every weekend seeing the artwork at the art gallery.
Tôi và bạn bè đều là những người đam mê nghệ thuật. Chúng tôi dành mỗi cuối tuần để xem các tác phẩm nghệ thuật tại phòng trưng bày.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
examine

Câu ngữ cảnh
Let's examine the data carefully.
Chúng ta hãy kiểm tra dữ liệu một cách cẩn thận.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
manage

Câu ngữ cảnh
I need to manage my time better.
Tôi cần quản lý thời gian của mình tốt hơn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
bring one's own

Câu ngữ cảnh
I brought my own.
Tôi đã mang theo của riêng tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
transition

Câu ngữ cảnh
The company managed a smooth transition to the new system.
Công ty đã quản lý được một sự chuyển tiếp suôn sẻ sang hệ thống mới.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
bring

Câu ngữ cảnh
The new product will bring in more revenue.
Sản phẩm mới sẽ mang lại nhiều doanh thu hơn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
on file

Câu ngữ cảnh
Your resume is on file with our HR department.
Sơ yếu lý lịch của bạn đã được lưu trữ trong bộ phận Nhân sự của chúng tôi.
