TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
labour cost

Câu ngữ cảnh
The labour cost for this job is high.
Chi phí nhân công cho công việc này rất cao.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
fold

Câu ngữ cảnh
Fold the letter into three parts before stuffing it into the envelope
Gấp lá thư làm ba bước trước khi nhét nó vào bao thư.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
vocational

Câu ngữ cảnh
The school offers vocational training in various fields.
Trường học cung cấp đào tạo nghề nghiệp trong các lĩnh vực khác nhau.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
incident

Câu ngữ cảnh
Many machines have broken down. The company is still finding out what caused the incident.
Nhiều máy đã bị hỏng. Công ty vẫn đang tìm hiểu nguyên nhân gây ra vụ việc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
strap

Câu ngữ cảnh
Our new product has durable straps.
Sản phẩm mới của chúng tôi có dây đeo bền chắc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
close to

Câu ngữ cảnh
The store is close to my house.
Cửa hàng gần nhà tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
convenient

Câu ngữ cảnh
Is this a convenient location for you to pick up your prescription?
Đây có phải là một địa điểm thuận tiện cho anh lấy toa thuốc của mình không?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
in corner

Câu ngữ cảnh
Some chairs are being stacked in a corner.
Một số ghế đang được xếp chồng ở một góc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
professional

Câu ngữ cảnh
She is a professional with many years of experience.
Cô ấy là một người chuyên nghiệp với nhiều năm kinh nghiệm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
authority

Câu ngữ cảnh
The manager has the authority to make decisions.
Người quản lý có thẩm quyền ra quyết định.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
motorway

Câu ngữ cảnh
The motorway is the fastest way to get to the city.
Đường cao tốc là cách nhanh nhất để đến thành phố.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
anxious

Câu ngữ cảnh
He seemed anxious about the meeting
Anh ấy có vẻ lo âu về buổi họp
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
sales figure

Câu ngữ cảnh
Should I present the sales figures at today's meeting or tomorrow's?
Tôi nên trình bày số liệu bán hàng tại cuộc họp hôm nay hay (cuộc họp) ngày mai?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
insight

Câu ngữ cảnh
The manager had a great insight into the problem.
Quản lý đã có sự thấu hiểu sâu sắc về vấn đề.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
training manual

Câu ngữ cảnh
A new training manual.
Một cuốn hướng dẫn đào tạo mới.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
line of organic juices

Câu ngữ cảnh
Our new line of organic juices is very popular.
Dòng nước ép hữu cơ mới của chúng tôi rất được ưa chuộng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
settle a disagreement

Câu ngữ cảnh
Last week, they settled a disagreement with their competitor (đối thủ cạnh tranh).
Tuần trước, họ đã giải quyết bất đồng với đối thủ cạnh tranh.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
permanently

Câu ngữ cảnh
The company has closed down permanently.
Công ty đã đóng cửa vĩnh viễn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
adjacent to

Câu ngữ cảnh
Employees are welcome to use the restrooms adjacent to (= next to) the staff lounge.
Nhân viên được hoan nghênh sử dụng các phòng vệ sinh liền kề phòng chờ nhân viên.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
mandatory training session

Câu ngữ cảnh
mandatory training sessions
các buổi đào tạo bắt buộc
