TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
log in

Câu ngữ cảnh
Yes, you can log in now.
Vâng, bạn có thể đăng nhập ngay bây giờ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
regulation

Câu ngữ cảnh
The new regulation will be effective soon.
Quy định mới sẽ có hiệu lực sớm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
aspect

Câu ngữ cảnh
She felt she had looked at the problem from every aspect.
Cô ấy cảm thấy rằng cô ấy đã nhìn nhận vấn đề từ mọi khía cạnh
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
asset

Câu ngữ cảnh
The company's asset are worth millions of dollars
Tài sản của công ty trị giá hàng triệu đô-la
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
commercial break

Câu ngữ cảnh
Now, it's time for a commercial break, but stay tuned.
Bây giờ là thời lượng quảng cáo nhưng đừng chuyển kênh.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
ship

Câu ngữ cảnh
Eva shipped the package carefully, since she knew the contents were made of glass
Eva đã chuyển hàng một cách cẩn thận, bởi vì cô biết bên trong được làm bằng thủy tinh
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
grant

Câu ngữ cảnh
The request was granted by the manager.
Yêu cầu đã được phép bởi giám đốc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
carpet

Câu ngữ cảnh
Tiles are covered by a carpet.
Gạch được phủ bởi một tấm thảm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
complex

Câu ngữ cảnh
The maze (mê cung) is very complex. In other words, it's difficult to solve (giải).
Mê cung rất phức tạp. Nói cách khác, nó rất khó giải.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
rearrange

Câu ngữ cảnh
Why did you rearrange the tables in the boardroom?
Tại sao bạn sắp xếp lại bàn trong phòng họp?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
package

Câu ngữ cảnh
They're handling a package.
Họ đang cầm một gói hàng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
discontinued

Câu ngữ cảnh
The company has discontinued its old product line.
Công ty đã ngừng sản xuất dòng sản phẩm cũ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
model

Câu ngữ cảnh
Thanks, it's a new model.
Cảm ơn, đó là một mô hình mới.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
mayor

Câu ngữ cảnh
The mayor is the person who leads the government (chính quyền) of a city.
Thị trưởng là người lãnh đạo chính quyền của một thành phố.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
make recommendations

Câu ngữ cảnh
The consultant will make some recommendations for the company.
Cố vấn sẽ đưa ra một số đề xuất cho công ty.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
expert

Câu ngữ cảnh
Our department head is an expert in financing
Thủ trưởng bộ phận của chúng tôi là một chuyên gia về tài chính.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
critic

Câu ngữ cảnh
The art critic praised the artist's new exhibition.
Nhà phê bình nghệ thuật đã khen ngợi triển lãm mới của nghệ sĩ.
