TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
debt

Câu ngữ cảnh
The banks are worried about your increasing debt
Các ngân hàng lo lắng về khoản nợ đang gia tăng của anh
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
proceeds

Câu ngữ cảnh
All the proceeds from the sale of the book will go to charity.
Toàn bộ số tiền thu được từ việc bán sách sẽ được dùng làm từ thiện.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
guide

Câu ngữ cảnh
I don't know where to go, so why don't we consult the guide
Tôi không biết đi đâu, vậy thì sao chúng ta không hỏi ý kiến hướng dẫn viên
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
retreat

Câu ngữ cảnh
The team decided to retreat from the market due to low sales.
Đội nhóm đã quyết định rút lui khỏi thị trường do doanh số thấp.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
finished

Câu ngữ cảnh
We should be finished soon.
Chúng ta nên hoàn thành sớm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
trail

Câu ngữ cảnh
The hiking trail in the park is well-marked.
Lối đi dành cho người đi bộ trong công viên được đánh dấu rõ ràng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
duty

Câu ngữ cảnh
I need to do my duties at work.
Tôi cần hoàn thành nhiệm vụ của mình tại nơi làm việc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
useful

Câu ngữ cảnh
I found it very useful.
Tôi thấy nó rất hữu ích.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
frequent

Câu ngữ cảnh
He makes frequent trips to Poland. That means he often travels to Poland.
Anh ấy thường xuyên đi đến Ba Lan.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
exhibition

Câu ngữ cảnh
There's a special exhibition at the art gallery.
Có một triển lãm đặc biệt tại phòng trưng bày nghệ thuật.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
take a look at

Câu ngữ cảnh
Let me take a look at the report before our meeting.
Hãy để tôi xem xét báo cáo trước cuộc họp của chúng ta.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
place order

Câu ngữ cảnh
Hi, I'd like to place an order for 50 printed T-shirts for a race my company will sponsor.
Xin chào, tôi muốn đặt hàng 50 chiếc áo phông in cho cuộc đua mà công ty tôi sẽ tài trợ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
destination

Câu ngữ cảnh
The Great Barrier Reef is a popular tourist destination this year
Dải đá ngầm Great Barrier là một điểm đến du lịch phổ biến trong năm nay
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
lately

Câu ngữ cảnh
The sales team has been very busy lately.
Đội ngũ bán hàng đã rất bận rộn gần đây.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
carpooling

Câu ngữ cảnh
Carpooling means traveling together to work and school in one car.
Đi chung xe có nghĩa là đi cùng nhau đến nơi làm việc và trường học trên một chiếc xe.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
superior

Câu ngữ cảnh
Our product is superior to the competitors'.
Sản phẩm của chúng tôi vượt trội hơn so với đối thủ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
justify

Câu ngữ cảnh
Can you justify your decision to the team?
Bạn có thể biện minh quyết định của mình với nhóm?
