TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
inform

Câu ngữ cảnh
I will inform the manager about the changes.
Tôi sẽ thông báo cho giám đốc về những thay đổi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
name tag

Câu ngữ cảnh
Please wear your name tag at the conference.
Hãy đeo thẻ tên của bạn tại hội nghị.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
look to

Câu ngữ cảnh
The staff is looking to their supervisor for guidance and direction
Nhân viên đang trông cậy vào người giám sát của họ về sự chỉ đạo và hướng dẫn
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
available

Câu ngữ cảnh
The new product is available in three different colors.
Sản phẩm mới có sẵn trong ba màu khác nhau.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
participant

Câu ngữ cảnh
I am a participant in the meeting.
Tôi là một người tham gia trong cuộc họp.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
gather

Câu ngữ cảnh
The employees gather for the meeting.
Nhân viên tập hợp để tham gia cuộc họp.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
anniversary

Câu ngữ cảnh
We are celebrating the company's 10th anniversary.
Chúng tôi đang tổ chức kỷ niệm 10 năm thành lập công ty.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
blanket

Câu ngữ cảnh
The snow blanketed the windshield making it difficult to see the roads
Tuyết bao phủ kính chắn gió, khiến cho việc nhìn thấy đường sá rất khó
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
celebrate

Câu ngữ cảnh
We always celebrate our wedding anniversary by going out to dinner.
Chúng tôi luôn kỷ niệm ngày cưới bằng cách đi ăn tối.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
upgraded

Câu ngữ cảnh
My computer was upgraded from Windows 7 to Windows 10 last month.
Máy tính của tôi đã được nâng cấp từ Windows 7 lên Windows 10 vào tháng trước.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
hallway

Câu ngữ cảnh
Across the hallway.
Bên kia hành lang.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
mobile phone application

Câu ngữ cảnh
Our company has a mobile phone application for customers.
Công ty chúng tôi có ứng dụng điện thoại di động dành cho khách hàng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
work experience

Câu ngữ cảnh
Anyway, now I'll ask you some questions about your past work experience.
Dù sao thì bây giờ tôi sẽ hỏi bạn một số câu hỏi về kinh nghiệm làm việc trước đây của bạn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
column

Câu ngữ cảnh
He has a weekly column on films in a local newspaper.
Anh ấy có một chuyên mục hàng tuần về phim trên một tờ báo địa phương.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
made of

Câu ngữ cảnh
The doors are made of glass.
Cửa được làm bằng kính.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
at hand

Câu ngữ cảnh
The necessary tools are at hand for the repair.
Các công cụ cần thiết đều sẵn có để sửa chữa.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
rehearse

Câu ngữ cảnh
Today, we'll just be rehearsing the final scene.
Hôm nay, chúng tôi sẽ chỉ được tập luyện cảnh cuối cùng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
sell one's house

Câu ngữ cảnh
Why do you want to sell your house?
Tại sao bạn muốn bán nhà?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
expiration

Câu ngữ cảnh
Have you checked the expiration date on this yogurt?
Anh đã kiểm tra hạn sử dụng của món sữa chua này chưa?
