TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
offer

Câu ngữ cảnh
Devon accepted our offer to write the business plan
Devon đã chuấp thuận đề nghị của chúng tôi để viết một bản kế hoạch kinh doanh
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
prescription

Câu ngữ cảnh
The doctor gave me a prescription for the medicine.
Bác sĩ đã cho tôi một đơn thuốc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
rave review

Câu ngữ cảnh
The new product received a rave review from customers.
Sản phẩm mới đã nhận được đánh giá tuyệt vời từ khách hàng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
chairperson

Câu ngữ cảnh
He is the chairperson of the company. That means he is the president (chủ tịch) of the company.
Anh ấy là chủ tịch của công ty.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
block off

Câu ngữ cảnh
They block off the road for repairs.
Họ chặn đường để sửa chữa.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
boarding

Câu ngữ cảnh
They're boarding a bus.
Họ đang lên xe buýt.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
place

Câu ngữ cảnh
Where is a good place for a quick lunch?
Ở đâu là một nơi tốt / thích hợp cho một bữa ăn trưa nhanh?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
pick up

Câu ngữ cảnh
The man is picking up some silverware.
Người đàn ông đang nhặt một số muỗng nĩa.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
end up in

Câu ngữ cảnh
We ended up in the meeting room.
Chúng tôi kết thúc ở trong phòng họp.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
upcoming

Câu ngữ cảnh
We should start planning for the upcoming event. It is going to take place soon.
Chúng ta nên bắt đầu lên kế hoạch cho sự kiện sắp tới. Nó sẽ sớm diễn ra.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
engage

Câu ngữ cảnh
Let's engage in this project together.
Hãy cùng tham gia vào dự án này.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
plie

Câu ngữ cảnh
The dancer did a graceful plie during the performance.
Vũ công đã thực hiện một tư thế đứng chân mở rộng tuyệt vời trong buổi biểu diễn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
scenic

Câu ngữ cảnh
The company organized a trip to a scenic location.
Công ty đã tổ chức một chuyến đi đến một địa điểm có cảnh quan đẹp.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
acting

Câu ngữ cảnh
She started her acting career while still at school.
Cô bắt đầu sự nghiệp diễn xuất của cô trong khi vẫn còn ở trường.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
effort

Câu ngữ cảnh
I made a great effort to finish the project.
Tôi đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành dự án.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
terminal

Câu ngữ cảnh
Buses are parking at the bus terminal.
Xe buýt đang đậu xe tại trạm xe buýt.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
exact

Câu ngữ cảnh
We will need an exact head count by noon tomorrow
Chúng tôi cần biết tổng số đầu người chính xác trước trưa ngày mai
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
phase out

Câu ngữ cảnh
We will phase out plastic bottles. That means we will stop using plastic bottles gradually.
Chúng tôi sẽ loại bỏ dần chai nhựa. Điều đó có nghĩa là chúng ta sẽ ngừng sử dụng chai nhựa dần dần.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
glimpse

Câu ngữ cảnh
The secretary caught a glimpse of her new boss as she was leaving the office.
Cô thư ký bắt gặp ánh mắt lướt qua của người chủ mới khi cô ấy rời khỏi văn phòng
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
turn in

Câu ngữ cảnh
But I've never had to turn in an expense report before.
Nhưng tôi chưa từng nộp báo cáo chi phí trước đây.
