TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
data usage

Câu ngữ cảnh
Well, the mobile company I use charges high fees for data usage outside of Canada.
Chậc, nhà mạng / công ty di động tôi sử dụng tính phí cao cho việc sử dụng dữ liệu ngoài Canada.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
pace

Câu ngữ cảnh
Snails move at a slow pace.
Ốc sên di chuyển với tốc độ chậm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
get in touch

Câu ngữ cảnh
As soon as we arrive at the hotel, we will get in touch with the manager about the unexpected guests
Ngay khi chúng tôi đến khách sạn, chúng tôi sẽ liên hệ với giám đốc về những vị khách không mời mà đến
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
consequently

Câu ngữ cảnh
The project was delayed, consequently the deadline was extended.
Dự án đã bị trì hoãn, do đó thời hạn đã được gia hạn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
spread

Câu ngữ cảnh
The news quickly spread throughout the company.
Tin tức đã nhanh chóng lan rộng khắp công ty.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
faucet

Câu ngữ cảnh
Please turn off the faucet when you're done washing your hands.
Vui lòng tắt vòi nước khi bạn đã rửa tay xong.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
currently

Câu ngữ cảnh
I'm currently working on a new project.
Tôi đang làm việc trên một dự án mới.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
mechanical failure

Câu ngữ cảnh
I can't drive to work due to a mechanical failure in my car.
Tôi không thể lái xe đi làm do xe gặp sự cố máy móc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
interactive

Câu ngữ cảnh
The software has an interactive design.
Phần mềm có một thiết kế tương tác.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
current

Câu ngữ cảnh
The current temperature in San Francisco is 54°F.
Nhiệt độ hiện tại ở San Francisco là 54 độ F.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
flexibly

Câu ngữ cảnh
My manager thinks flexibly, enabling herself to solve many sticky problems
Trưởng phòng của tôi suy nghĩ linh hoạt, cho phép bà tự giải quyết nhiều vấn đề khó chịu
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
foundation

Câu ngữ cảnh
We need a strong foundation to build our business.
Chúng ta cần một nền tảng vững chắc để xây dựng doanh nghiệp của mình.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
express one's interest

Câu ngữ cảnh
I am writing to express my interest in the assistant editor position.
Tôi viết thư này để bày tỏ sự quan tâm của tôi đối với vị trí trợ lý biên tập viên.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
launch

Câu ngữ cảnh
The company proudly announced (thông báo) the launch of its new products.
Công ty đã tự hào thông báo về việc ra mắt các sản phẩm mới của mình.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
agenda

Câu ngữ cảnh
The agenda for the meeting includes several important topics.
Chương trình nghị sự của cuộc họp bao gồm một số chủ đề quan trọng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
attendance

Câu ngữ cảnh
Good attendance is important for your job performance.
Sự tham dự tốt là quan trọng đối với kết quả công việc của bạn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
source

Câu ngữ cảnh
I can't tell you the source of this information
Tôi không thể nói cho anh về nguồn của thông tin này
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
consuming

Câu ngữ cảnh
Five interviews later, Ms. Lopez had the job, but it was the most time consuming process she had ever gone through
Năm cuộc phỏng vấn gần đây, cô Lopez đã có việc làm, nhưng nó là quá trình tốn nhiều thời gian nhất mà cô ấy đã từng trải qua
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
sign

Câu ngữ cảnh
She's hanging up a sign.
Cô ấy đang treo một tấm biển.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
entertaining

Câu ngữ cảnh
It should be very entertaining.
Nó sẽ rất giải trí / thú vị
