TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
priority

Câu ngữ cảnh
Finishing the project on time is our top priority.
Hoàn thành dự án đúng hạn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
document

Câu ngữ cảnh
A man is organizing documents in a folder.
Một người đàn ông đang sắp xếp các tài liệu trong một tập tài liệu.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
alert

Câu ngữ cảnh
The fire alarm went off, causing an alert.
Chuông báo cháy vang lên, gây ra tình trạng báo động.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
standing order

Câu ngữ cảnh
I set up a standing order for my rent.
Tôi đã thiết lập lệnh trả tiền định kỳ cho tiền thuê nhà của tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
strategically

Câu ngữ cảnh
The train station is strategically placed. People can get there easily and conveniently (thuận tiện).
Nhà ga xe lửa được đặt ở vị trí chiến lược. Mọi người có thể đến đó một cách dễ dàng và thuận tiện.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
credited

Câu ngữ cảnh
The money will be credited to your bank account soon.
Số tiền này sẽ được ghi có vào tài khoản ngân hàng của bạn sớm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
near tree

Câu ngữ cảnh
An athletic field is located near some trees.
Một sân thể thao nằm ở gần một số cây.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
stop by

Câu ngữ cảnh
Should we go straight to the office, or stop by the hotel first?
Chúng ta nên đi thẳng đến văn phòng hay dừng lại ở khách sạn trước?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
desire

Câu ngữ cảnh
We desire to have our own home
Chúng tôi ao ước có ngôi nhà riêng
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
posted

Câu ngữ cảnh
Some papers have been posted on the wall.
Một số tờ giấy đã được dán trên tường.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
manage

Câu ngữ cảnh
I need to manage my time better.
Tôi cần quản lý thời gian của mình tốt hơn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
volunteer

Câu ngữ cảnh
I'm a volunteer at the local charity.
Tôi là tình nguyện viên tại tổ chức từ thiện địa phương.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
fill out

Câu ngữ cảnh
Please fill out this form in pen and return it to us.
Vui lòng điền vào biểu mẫu này bằng bút và gửi lại cho chúng tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
ask for

Câu ngữ cảnh
When did Susan ask for a computer upgrade?
Susan yêu cầu nâng cấp máy tính khi nào?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
private room

Câu ngữ cảnh
To avoid paparazzi (tránh thợ săn ảnh), they will be having dinner in a private room.
Để tránh các tay săn ảnh, họ sẽ dùng bữa tối trong phòng riêng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
resource

Câu ngữ cảnh
The company's most valuable resource was its staff
Nguồn tài nguyên đáng giá nhất của công ty là đội ngũ nhân viên của nó
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
employee

Câu ngữ cảnh
All new employees have to watch it.
Tất cả nhân viên mới phải xem nó.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
shipping company

Câu ngữ cảnh
Well, I still have to confirm the exact date with the shipping company.
Chà, tôi cần phải xác nhận ngày chính xác với công ty vận chuyển.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
plaque

Câu ngữ cảnh
A plaque was placed on the wall.
Một biển bảng được đặt trên tường.
