TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
safety glove

Câu ngữ cảnh
She's removing her safety gloves.
Cô ấy đang cởi găng tay bảo hộ của mình ra.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
specific

Câu ngữ cảnh
I want a specific answer. What you said is still very general.
Tôi muốn một câu trả lời cụ thể. Những gì bạn nói vẫn còn rất chung chung.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
equine

Câu ngữ cảnh
The equine veterinarian specializes in horse care.
Bác sĩ thú y chuyên về ngựa chuyên về việc chăm sóc ngựa.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
delivery time

Câu ngữ cảnh
We're trying to cut our delivery times.
Chúng tôi đang cố gắng cắt giảm thời gian giao hàng của chúng tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
vendor

Câu ngữ cảnh
The company chose a reliable vendor for the project.
Công ty đã chọn một nhà cung cấp đáng tin cậy cho dự án.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
voluntarily

Câu ngữ cảnh
She volunteered to help with the project voluntarily.
Cô ấy tự nguyện giúp đỡ với dự án.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
complain

Câu ngữ cảnh
The customer did not complain about the service.
Khách hàng không than phiền về dịch vụ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
unit

Câu ngữ cảnh
A few hundred units.
Vài trăm chiếc / cái / đơn vị.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
prototype

Câu ngữ cảnh
The company is working on a new product prototype.
Công ty đang làm việc trên một mẫu thử sản phẩm mới.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
book

Câu ngữ cảnh
I need to book a hotel room for my business trip.
Tôi cần phải đặt phòng khách sạn cho chuyến công tác của mình.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
concerned about

Câu ngữ cảnh
I'm a little concerned about arriving late for the opening ceremony.
Tôi có chút lo lắng về việc đến muộn lễ khai mạc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
attend

Câu ngữ cảnh
We expect more than 100 members to attend the annual meeting
Chúng tôi hy vọng hơn 100 thành viên đến tham dự cuộc họp thường niên
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
copy machine in an office

Câu ngữ cảnh
She's using a copy machine in an office.
Cô ấy đang sử dụng máy photocopy trong văn phòng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
controversy

Câu ngữ cảnh
The new product launch caused a lot of controversy.
Việc ra mắt sản phẩm mới đã gây ra nhiều tranh cãi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
compete

Câu ngữ cảnh
Our company needs to compete in the market.
Công ty chúng tôi cần phải cạnh tranh trên thị trường.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
above car

Câu ngữ cảnh
There are some traffic lights above the cars.
Có một số đèn giao thông phía trên ô tô.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
behind schedule

Câu ngữ cảnh
Our project is behind schedule, we need to work faster.
Dự án của chúng tôi bị trì hoãn, chúng tôi cần phải làm việc nhanh hơn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
interviewee

Câu ngữ cảnh
Interviewees are waiting to be interviewed.
Người được phỏng vấn đang chờ đợi để được phỏng vấn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
updated

Câu ngữ cảnh
The personnel officer updated the employees on the latest personnel changes
Thư ký văn phòng cập nhật cho nhân viên biết những thay đổi nhân sự mới nhất
