TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
considerate

Câu ngữ cảnh
Please be considerate of your colleagues' needs.
Vui lòng chu đáo với nhu cầu của các đồng nghiệp.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
board

Câu ngữ cảnh
Passengers are waiting to board
Các hành khách đang chờ để lên máy bay
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
comfort

Câu ngữ cảnh
I like to dress for comfort if I'm spending the day shopping
Tôi thích ăn mặc thoải mái (không gò bó) nếu tôi bỏ ra cả ngày đi mua sắm
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
pavement

Câu ngữ cảnh
I walked on the clean pavement to the office.
Tôi đã đi bộ trên vỉa hè sạch sẽ đến văn phòng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
go over

Câu ngữ cảnh
I need to go over the report before the meeting.
Tôi cần xem xét lại báo cáo trước cuộc họp.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
take off the market

Câu ngữ cảnh
This house was taken off the market. That means this house was stopped being sold.
Ngôi nhà này đã không còn trên thị trường. Điều đó có nghĩa là ngôi nhà này đã bị ngừng bán.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
delivery

Câu ngữ cảnh
The caterer hired a courier to make the delivery
Nhà cung cấp thực phẩm đã thuê một người đưa tin để thực hiện việc giao hàng
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
on hand

Câu ngữ cảnh
We had too much stock on hand, so we had a summer sale
Chúng ta đang có sẵn quá nhiều hàng tồn, vậy chúng ta phải có một đợt bán giá hạ mùa hè
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
financial

Câu ngữ cảnh
I borrowed (mượn) my friend some money because I now have financial problems.
Tôi mượn bạn tôi một số tiền vì bây giờ tôi có vấn đề về tài chính.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
exclusive

Câu ngữ cảnh
The company has an exclusive contract with the supplier.
Công ty có một hợp đồng độc quyền với nhà cung cấp.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
confusion

Câu ngữ cảnh
To avoid any confusion about renting the car, Yolanda asked her travel agent to make the arrangements on her behalf
Để tránh bất kỳ nhầm lẫn nào trong việc thuê xe, Yolanda đã yêu cầu người đại lý du lịch thực hiện dàn xếp thay mặt cho cô ấy.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
half marathon

Câu ngữ cảnh
I signed up for the half marathon next month.
Tôi đã đăng ký tham gia cuộc đua bán marathon vào tháng tới.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
in advance

Câu ngữ cảnh
Yes, but we have to put in the order for the restaurant in advance.
Vâng, nhưng chúng tôi phải đặt món trước với nhà hàng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
spill

Câu ngữ cảnh
I have to clean up the spill on the floor.
Tôi phải dọn sạch vết rò rỉ trên sàn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
temper

Câu ngữ cảnh
She needs to control her temper at work.
Cô ấy cần phải kiểm soát được tính khí của mình tại nơi làm việc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
securely

Câu ngữ cảnh
Make sure all the doors are securely locked before you leave.
Đảm bảo rằng tất cả các cửa đã được khóa an toàn trước khi bạn rời đi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
inventory

Câu ngữ cảnh
We need to check the inventory levels.
Chúng tôi cần kiểm tra mức hàng tồn kho.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
solicit

Câu ngữ cảnh
Can you help me solicit donations for the charity?
Bạn có thể giúp tôi xin quyên góp cho tổ chức thiện nguyện không?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
safety glove

Câu ngữ cảnh
She's removing her safety gloves.
Cô ấy đang cởi găng tay bảo hộ của mình ra.
