TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
regular

Câu ngữ cảnh
I have a regular meeting with my team.
Tôi có một cuộc họp thường xuyên với nhóm của tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
patronage

Câu ngữ cảnh
The company enjoys the patronage of many wealthy clients.
Công ty được nhiều khách hàng giàu có bảo trợ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
artificial

Câu ngữ cảnh
The company uses artificial intelligence in its operations.
Công ty sử dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động của mình.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
nominate

Câu ngữ cảnh
The company will nominate a new manager.
Công ty sẽ đề cử một quản lý mới.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
assign

Câu ngữ cảnh
I will assign you the new project.
Tôi sẽ giao cho bạn dự án mới.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
intricate

Câu ngữ cảnh
The project has an intricate design.
Dự án có một thiết kế rất phức tạp.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
expectation

Câu ngữ cảnh
She has high expectations for the new project.
Cô ấy có những kỳ vọng lớn về dự án mới.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
malfunction

Câu ngữ cảnh
The machine had a malfunction and stopped working.
Máy móc đã gặp sự cố và ngừng hoạt động.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
on stove

Câu ngữ cảnh
He's stirring a pot on a stove.
Anh ấy đang khuấy một cái nồi trên bếp.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
return

Câu ngữ cảnh
Some investors are satisfied with a 15 percent return, while others want to see a much larger return
Một số nhà đầu tư hài lòng với một khoản lãi 15%, trong khi những người khác thì muốn thấy mức lãi nhiều hơn
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
subject to

Câu ngữ cảnh
This contract is subject to all the laws and regulations of the state
Hợp đồng này tuân thủ mọi luật lệ và nguyên tắc của nhà nước
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
continue

Câu ngữ cảnh
The film continues the story set out in an earlier film
Bộ phim tiếp nối câu chuyện được bắt đầu trong một bộ phim trước đây
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
wrinkle

Câu ngữ cảnh
A wrinkle in the finish can be repaired more economically before a sale than after
Một vết nhăn trong (sản phẩm) hoàn chỉnh thì có thể sửa chữa trước khi bán có giá hơn là sau đó.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
natural ingredient

Câu ngữ cảnh
Our company uses only natural ingredients.
Công ty chúng tôi chỉ sử dụng các thành phần tự nhiên.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
inquiry

Câu ngữ cảnh
I've just received your online inquiry. In other words, I've just received your online question/request.
Tôi vừa nhận được yêu cầu/câu hỏi trực tuyến của bạn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
credit card statement

Câu ngữ cảnh
I need to check my credit card statement.
Tôi cần kiểm tra bảng kê thẻ tín dụng của tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
restrictive

Câu ngữ cảnh
The company has a restrictive policy on overtime.
Công ty có chính sách hạn chế về làm thêm giờ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
certificate

Câu ngữ cảnh
I need to renew my business certificate soon.
Tôi cần phải gia hạn chứng chỉ kinh doanh của mình sớm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
innovative

Câu ngữ cảnh
Our company has an innovative approach to product design.
Công ty chúng tôi có một cách tiếp cận sáng tạo trong thiết kế sản phẩm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
carry upstairs

Câu ngữ cảnh
I'll carry it upstairs.
Tôi sẽ mang nó lên trên lầu.
